Bản dịch của từ Overjoyed trong tiếng Việt

Overjoyed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overjoyed(Adjective)

ˌoʊ.vɚˈdʒɔɪd
ˌoʊ.vɚˈdʒɔɪd
01

Rất vui mừng, vui khôn xiết — cảm thấy hạnh phúc, phấn khởi cực độ.

Extremely happy.

极其快乐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ