Bản dịch của từ Overlook their condition trong tiếng Việt
Overlook their condition
Phrase

Overlook their condition(Phrase)
ˈəʊvəlˌʊk tˈeə kəndˈɪʃən
ˈoʊvɝˌɫʊk ˈθɪr kənˈdɪʃən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Bỏ qua việc xem xét hoàn cảnh hoặc nhu cầu của ai đó.
To underestimate the situation or needs of others.
轻视他人的状况或需求。
Ví dụ
