Bản dịch của từ Overlook their condition trong tiếng Việt

Overlook their condition

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overlook their condition(Phrase)

ˈəʊvəlˌʊk tˈeə kəndˈɪʃən
ˈoʊvɝˌɫʊk ˈθɪr kənˈdɪʃən
01

Bỏ lỡ điều gì đó quan trọng

Miss out on something important

未能注意到重要的事情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tha thứ hoặc bỏ qua một lỗi lầm nào đó.

Forgive or let go of a mistake.

宽恕或忽视一个过错或缺点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bỏ qua việc xem xét hoàn cảnh hoặc nhu cầu của ai đó.

To underestimate the situation or needs of others.

轻视他人的状况或需求。

Ví dụ