Bản dịch của từ Overlooked law trong tiếng Việt

Overlooked law

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overlooked law(Phrase)

ˈəʊvəlˌʊkt lˈɔː
ˈoʊvɝˌɫʊkt ˈɫɔ
01

Một luật không được thi hành hay áp dụng

An unenforced or inapplicable law.

一项法律未被执行或实施。

Ví dụ
02

Một nguyên tắc hoặc quy định pháp lý mà không được chú ý hoặc xem xét đến

An overlooked or neglected legal rule or regulation.

未被注意或考虑的法律原则或规定

Ví dụ
03

Một đạo luật bị bỏ qua trong thực tế

A law that is practically ignored.

一项实际上被忽视的法律条文

Ví dụ