Bản dịch của từ Overprice trong tiếng Việt

Overprice

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overprice(Verb)

oʊvəpɹˈaɪs
oʊvɚpɹˈaɪs
01

Đặt giá hoặc tính tiền quá cao so với giá trị thực hoặc so với mức hợp lý.

Charge too high a price for.

定价过高

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh