Anh - Việt

Bản dịch của từ Overtaken trong tiếng Việt

overtaken

Verb

overtaken (Verb)

/ˈoʊvɚtˌeikn̩/
/ˈoʊvɚtˌeikn̩/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ phân từ của 'overtake' — đã vượt (ai/cái gì) về tốc độ, vị trí hoặc đã bị ai/cái gì đó vượt qua (ví dụ: trong cuộc đua hoặc về sự tiến bộ).

past participle of overtake.

Ví dụ
Cô ấy đã vượt qua các bạn cùng lớp về thành tích học tập.She has overtaken her classmates in academic performance.
Nền tảng mạng xã hội mới đã vượt qua những nền tảng cũ.The new social media platform has overtaken the older ones.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của overtaken (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

overtake

V2

Quá khứ đơn

Past simple

overtook

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

overtaken

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

overtakes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

overtaking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh