overtaken
overtaken (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ phân từ của 'overtake' — đã vượt (ai/cái gì) về tốc độ, vị trí hoặc đã bị ai/cái gì đó vượt qua (ví dụ: trong cuộc đua hoặc về sự tiến bộ).
past participle of overtake.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của overtaken (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | overtake |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | overtook |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | overtaken |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | overtakes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | overtaking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Overtaken" là dạng quá khứ của động từ "overtake", có nghĩa là vượt qua một đối tượng nào đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông hoặc trong các tình huống cạnh tranh. Trong tiếng Anh Anh, "overtake" có thể mang sắc thái lịch sự hơn khi chỉ việc vượt xe, trong khi tiếng Anh Mỹ thường chỉ rõ hơn về việc vượt trên đường. Cách dùng và ngữ cảnh có thể biến đổi, nhưng bản chất nghĩa của từ vẫn không thay đổi.