Bản dịch của từ Overtire trong tiếng Việt

Overtire

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Overtire(Verb)

oʊvəɹtˈaɪɚ
oʊvəɹtˈaɪɚ
01

Làm ai đó mệt rã rời; khiến ai kiệt sức vì làm việc hoặc hoạt động quá nhiều.

Exhaust someone.

使人疲惫

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh