Bản dịch của từ Oxhide trong tiếng Việt

Oxhide

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oxhide(Noun)

ˈɑkʃaɪd
ˈɑkʃaɪd
01

Da làm từ da bò đực (da bò lớn), tức là loại da thuộc lấy từ thân con bò (ox) để làm vật dụng như túi, thắt lưng, giày dép hoặc trang trí.

Leather made from the hide of an ox.

牛皮制成的皮革

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh