Bản dịch của từ Oxygeniferous trong tiếng Việt

Oxygeniferous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oxygeniferous(Adjective)

ˌɑksəɡəndˈɔɹəsən
ˌɑksəɡəndˈɔɹəsən
01

Chứa hoặc sinh ra oxy; có khả năng cung cấp oxy.

Containing or yielding oxygen.

含氧的; 产生氧气的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh