Bản dịch của từ Packed with trong tiếng Việt
Packed with
Phrase

Packed with(Phrase)
pˈækt wˈɪθ
ˈpækt ˈwɪθ
01
Đầy ắp thứ gì đó
Saturated to the point of having nothing left to give.
充满了某物以至极限。
Ví dụ
02
Có một lượng lớn thứ gì đó bên trong hoặc được bao gồm
There are many things inside or included.
里面包含了许多东西,或者说有很多东西在其中。
Ví dụ
03
Ví dụ
