Bản dịch của từ Paddy trong tiếng Việt
Paddy
Noun [U/C]

Paddy(Noun)
pˈædi
ˈpædi
Ví dụ
02
Một thuật ngữ được sử dụng ở một số vùng để chỉ đất ẩm ướt hoặc đầm lầy phù hợp cho việc trồng lúa.
In some regions, there's a term used to describe moist or waterlogged land that's suitable for rice cultivation.
在一些地区,人们用这个词来形容适合种稻的湿润或积水的土地。
Ví dụ
