Bản dịch của từ Painless trong tiếng Việt

Painless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Painless(Adjective)

pˈeɪnləs
pˈeɪnlɪs
01

Không gây đau đớn hoặc không làm cảm thấy khó chịu về mặt thể xác.

Not causing pain or discomfort.

无痛的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Painless (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Painless

Không đau

More painless

Không đau hơn

Most painless

Không đau nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ