Bản dịch của từ Painter stainer trong tiếng Việt

Painter stainer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Painter stainer(Noun)

pˈeɪntɚstaɪnɚ
pˈeɪntɚstaɪnɚ
01

Người hoặc công ty chuyên sơn (phủ màu) cho phương tiện giao thông như ô tô, xe máy, xe tải.

A person or company that paints vehicles.

为车辆上漆的人或公司

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh