Bản dịch của từ Paisleyed trong tiếng Việt

Paisleyed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paisleyed(Adjective)

pˈeɪzlˌaɪd
pˈeɪzlˌaɪd
01

Có (hoặc được trang trí) hoa văn paisley — kiểu họa tiết cong uốn lặp lại giống giọt nước/lá xoắn, thường thấy trên vải hoặc quần áo.

Having or decorated with a paisley pattern wearing paisleypatterned clothes.

有佩斯利图案的,装饰着佩斯利花纹的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh