paisleyed
Adjective
paisleyed (Adjective)
/pˈeɪzlˌaɪd/
/pˈeɪzlˌaɪd/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã mặc một chiếc váy có họa tiết paisley đến buổi tụ tập xã hội hôm thứ Bảy vừa qua.She wore a paisleyed dress to the social gathering last Saturday.
Họ không thích những chiếc áo sơ mi có họa tiết paisley tại sự kiện thời trang.They did not like the paisleyed shirts at the fashion event.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "paisleyed" dùng để chỉ các hoa văn hoặc họa tiết có hình dạng giống như các hoa văn paisley, thường có hình cong và lượn sóng, phổ biến trong ngành thời trang và thiết kế nội thất. Ở cả Anh và Mỹ, thuật ngữ này có cùng nghĩa, nhưng thường thấy hơn trong tiếng Anh Mỹ. Điểm khác biệt có thể nằm ở ngữ cảnh sử dụng, khi "paisley" có thể được dùng phổ biến hơn trong thiết kế quần áo ở Mỹ, còn ở Anh, nó có thể liên quan nhiều hơn đến nghệ thuật tự do và trang trí.