Bản dịch của từ Palaeobiogeographer trong tiếng Việt

Palaeobiogeographer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Palaeobiogeographer(Noun)

pˌæləjəbjˈufɚɨv
pˌæləjəbjˈufɚɨv
01

Một chuyên gia hoặc nghiên cứu sinh chuyên về cổ sinh địa sinh học — lĩnh vực nghiên cứu phân bố địa lý của sinh vật cổ đại (hóa thạch) theo thời gian và không gian.

An expert in or student of palaeobiogeography.

古生物地理学专家

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh