Anh - Việt
palely
Adverb
palely (Adverb)
/pˈeɪlili/
/pˈeɪlili/
AI
Ví dụ
Các thành viên tham gia đã thảo luận một cách nhạt nhòa về các vấn đề xã hội.The participants palely discussed their opinions on social issues.
Họ không trình bày ý kiến một cách nhạt nhòa trong cuộc tranh luận.They did not express their ideas palely during the debate.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "palely" là trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "một cách nhợt nhạt" hoặc "thiếu sức sống". Từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái ánh sáng hoặc màu sắc không rõ ràng, suy yếu hoặc buồn bã. Phiên bản tiếng Anh Anh có hình thức và nghĩa tương đồng, nhưng có thể ít gặp hơn trong văn viết so với tiếng Anh Mỹ. Cách phát âm cũng có sự khác biệt nhỏ do trọng âm và ngữ điệu đặc trưng của từng vùng.