Anh - Việt

Bản dịch của từ Palely trong tiếng Việt

palely

Adverb

palely (Adverb)

/pˈeɪlili/
/pˈeɪlili/
AI

Nghĩa 01

Mô tả hành động hoặc trạng thái với vẻ nhợt nhạt, kém sắc hoặc mờ nhạt; làm điều gì đó một cách nhạt nhòa, thiếu sức sống.

In a pale manner lightly.

Ví dụ
Các thành viên tham gia đã thảo luận một cách nhạt nhòa về các vấn đề xã hội.The participants palely discussed their opinions on social issues.
Họ không trình bày ý kiến một cách nhạt nhòa trong cuộc tranh luận.They did not express their ideas palely during the debate.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh