Anh - Việt
palmately
Adverb
palmately (Adverb)
/pˈælmətli/
/pˈælmətli/
AI
Nghĩa 01
Theo kiểu mọc hoặc phân chia giống như bàn tay (có nhiều lá, thùy hoặc tia tỏa ra từ một điểm chung, giống các ngón tay trên bàn tay).
In a palmate manner.
Ví dụ
Cô ấy giải thích khái niệm theo kiểu cánh tay trong bài kiểm tra nói IELTS.She explained the concept palmately during the IELTS speaking test.
Họ không thể trả lời câu hỏi theo kiểu cánh tay trong phần viết.They were not able to answer the question palmately in the writing section.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "palmately" được sử dụng trong lĩnh vực thực vật học để mô tả một kiểu lá có các thùy hoặc tán lá phân nhánh ra từ một điểm chung, tương tự như hình dạng của bàn tay. Khi lá có hình dạng này, chúng thường có một trục chính với các thùy mọc ra xung quanh. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "palmately" được sử dụng giống nhau về mặt ngữ nghĩa và cách viết, không có sự khác biệt rõ ràng nào trong phát âm hay ngữ cảnh sử dụng.