palmate
palmate (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Miêu tả kiểu gạc (sừng của hươu) có các nhánh (tines) mà phần giữa các góc được lấp đầy một phần, tạo thành mặt phẳng rộng, giống như ở hươu khôi (fallow deer) hoặc nai sừng tấm (moose).
of an antler in which the angles between the tines are partly filled in to form a broad flat surface as in fallow deer and moose.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "palmate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "palma", có nghĩa là "đồng hình với lòng bàn tay". Trong sinh học, nó thường được sử dụng để mô tả hình dạng của lá hoặc các bộ phận thực vật có các thùy hoặc nhánh tỏa ra từ một điểm trung tâm, như lòng bàn tay. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này, cả hai đều áp dụng chung cho các lĩnh vực sinh học và thực vật học.