moose
Noun
moose (Noun)
/mˈus/
/mˈus/
AI
Ví dụ
Hươu rừng thường được tìm thấy trong rừng Bắc Mỹ.Moose are commonly found in North American forests.
Không có hươu rừng ở các khu vực đô thị.There are no moose in the urban areas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Hươu từng phổ biến ở khu vực này.Moose were once commonly found in this region.
Hiện không còn hươu nào trong rừng địa phương nữa.There are no moose left in the local forests now.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Từ này được dùng một cách bóng bẩy, thường miệt thị và thân mật, để chỉ người xấu xí hoặc có ngoại hình khó coi.
Ví dụ
Cô ấy gọi anh ta là một con hươu vì ngoại hình xấu xí của anh ta.She called him a moose because of his unattractive appearance.
Đừng là một con hươu. Tính cách của bạn quan trọng hơn ngoại hình.Don't be a moose. Your personality matters more than your looks.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của moose (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
moose | moose |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "moose" (tiếng Việt: nai sừng tấm) chỉ một loài động vật lớn thuộc họ hươu, nổi bật với cái sừng hình chảo. Chúng chủ yếu sống ở vùng Bắc Mỹ và Bắc Âu. "Moose" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này đôi khi ít phổ biến hơn so với các vùng địa lý khác.