Anh - Việt

Bản dịch của từ Moose trong tiếng Việt

moose

Noun

moose (Noun)

/mˈus/
/mˈus/
AI

Nghĩa 01

Loài lớn nhất trong họ Hươu, Alces americanus, đôi khi được xếp chung vào loài Alces alces; con đực có bộ gạc rất lớn, bè rộng như bàn tay.

The largest member of the deer family Alces americanus sometimes included in Alces alces of which the male has very large palmate antlers.

Ví dụ
Hươu rừng thường được tìm thấy trong rừng Bắc Mỹ.Moose are commonly found in North American forests.
Không có hươu rừng ở các khu vực đô thị.There are no moose in the urban areas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loài nai giống moose đã tuyệt chủng, thuộc các chi Cervalces và Libralces (tức là giống nai to, tương tự moose nhưng không còn tồn tại ngày nay).

Any of the extinct mooselike deer of the genera Cervalces and Libralces.

Ví dụ
Hươu từng phổ biến ở khu vực này.Moose were once commonly found in this region.
Hiện không còn hươu nào trong rừng địa phương nữa.There are no moose left in the local forests now.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Từ này được dùng một cách bóng bẩy, thường miệt thị và thân mật, để chỉ người xấu xí hoặc có ngoại hình khó coi.

figuratively derogatory colloquial An ugly person.

Ví dụ
Cô ấy gọi anh ta là một con hươu vì ngoại hình xấu xí của anh ta.She called him a moose because of his unattractive appearance.
Đừng là một con hươu. Tính cách của bạn quan trọng hơn ngoại hình.Don't be a moose. Your personality matters more than your looks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của moose (Noun)

SingularPlural

moose

moose

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh