panacea
Noun
panacea (Noun)
/pˌænəsˈiə/
/pˌænəsˈiə/
AI
Ví dụ
Giáo dục thường được coi là một phương pháp chữa trị cho bất bình đẳng xã hội.Education is often seen as a panacea for social inequality.
Chăm sóc sức khỏe toàn cầu được coi là một phương pháp chữa trị cho nhiều vấn đề xã hội.Universal healthcare is considered a panacea for many social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Panacea" là một danh từ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, chỉ một liệu pháp hay giải pháp được cho là có thể chữa khỏi mọi bệnh tật hoặc giải quyết mọi vấn đề. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về cách viết, nhưng âm điệu có thể khác nhau trong phát âm. Trong ngữ cảnh hiện đại, "panacea" thường được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ giải pháp đơn giản cho những vấn đề phức tạp, nhưng thiếu căn cứ thực tế.