Anh - Việt

Bản dịch của từ Panaceas trong tiếng Việt

panaceas

Noun

panaceas (Noun)

/pənˈeɪsiəs/
/pənˈeɪsiəs/
AI

Nghĩa 01

Một phương án hoặc thuốc chữa được cho mọi khó khăn, mọi bệnh tật; giải pháp toàn năng, có thể giải quyết tất cả vấn đề.

a solution or remedy for all difficulties or diseases.

Ví dụ
Giáo dục thường được coi là phương thuốc cho bất bình đẳng xã hội.Education is often seen as a panacea for social inequality.
Không phải ai cũng tin rằng phương thuốc có thể giải quyết vấn đề xã hội phức tạp.Not everyone believes that panaceas can solve complex social problems.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh