Anh - Việt

Bản dịch của từ Panelist trong tiếng Việt

panelist

Noun

panelist (Noun)

/pˈænəlɪs/
/pˈænəlɪss/
AI

Nghĩa 01

Người tham gia thảo luận trong một hội thảo/buổi tọa đàm, thường là thành viên trong ban tọa đàm hoặc diễn đàn để trao đổi ý kiến chuyên môn hoặc quan điểm cá nhân.

a person who participates in a panel discussion.

Ví dụ
Người tham gia bàn luận chia sẻ thông tin về hòa nhập cộng đồng trong buổi thảo luận.The panelist shared insights on community engagement during the discussion.
Ba người tham gia bàn luận từ các nền văn hóa khác nhau cung cấp quan điểm đa dạng về chủ đề.Three panelists from different backgrounds provided diverse perspectives on the topic.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh