ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Pardale trong tiếng Việt
Pardale
Noun [U/C]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Pardale
(
Noun
)
ˈpɑː(ɹ)deɪl
ˈpɑː(ɹ)deɪl
AI
Tập phát âm
01
(lỗi thời) Một con báo.
(
obsolete
) A
leopard
.
Ví dụ