parentage
Noun
parentage (Noun)
/pˈɛɹn̩tədʒ/
/pˈɛɹn̩tɪdʒ/
AI
Ví dụ
Cô ấy tự hào về dòng dõi hoàng gia của mình.She was proud of her royal parentage.
Dòng dõi của anh ấy là một bí ẩn cho đến khi có kiểm tra ADN.His parentage was a mystery until a DNA test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "parentage" được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất thân của một cá nhân, đặc biệt là từ khía cạnh gia đình hoặc di truyền. Từ này thường liên quan đến việc xác định mối quan hệ giữa một người và cha mẹ của họ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "parentage" giữ nguyên dạng viết và cách phát âm, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong các ngữ cảnh xã hội và văn hóa khác nhau, nơi mà sự chú trọng đến nguồn gốc gia đình có thể có vai trò khác nhau.