Bản dịch của từ Parental trong tiếng Việt

Parental

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parental(Noun)

pɚˈɛntl̩
pəɹˈɛntl̩
01

Những người làm cha hoặc mẹ của một người; bố mẹ của ai đó.

A person's parents.

父母

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Parental(Adjective)

pɚˈɛntl̩
pəɹˈɛntl̩
01

Liên quan đến cha mẹ hoặc có nguồn gốc từ cha mẹ (ví dụ: trách nhiệm, quyền lợi, vai trò hoặc hành vi của cha mẹ).

Relating to a person's parent or parents.

与父母相关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Parental (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Parental

Phụ huynh

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ