Anh - Việt

Bản dịch của từ Parental trong tiếng Việt

parental

NounAdjective

parental (Noun)

/pɚˈɛntl̩/
/pəɹˈɛntl̩/
AI

Nghĩa 01

Những người làm cha hoặc mẹ của một người; bố mẹ của ai đó.

A person's parents.

Ví dụ
Sự tham gia của bố mẹ rất quan trọng trong việc giáo dục của trẻ.Parental involvement is crucial in a child's education.
Cô ấy đánh giá cao lời khuyên từ bố mẹ khi đưa ra quyết định quan trọng.She values her parental advice when making important decisions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

parental (Adjective)

/pɚˈɛntl̩/
/pəɹˈɛntl̩/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến cha mẹ hoặc có nguồn gốc từ cha mẹ (ví dụ: trách nhiệm, quyền lợi, vai trò hoặc hành vi của cha mẹ).

Relating to a person's parent or parents.

Ví dụ
Sự hướng dẫn từ phụ huynh quan trọng trong việc hình thành hành vi của trẻ.Parental guidance is crucial in shaping children's behavior.
Cô ấy nhận được lời khuyên từ phụ huynh về cách quản lý việc sử dụng mạng xã hội.She received parental advice on managing social media use.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của parental (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

parental

phụ huynh

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh