Bản dịch của từ Parentless trong tiếng Việt

Parentless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parentless(Adjective)

pˈærəntləs
ˈpɛrəntɫəs
01

Mồ côi

Orphaned

Ví dụ
02

Không có cha mẹ

Having no parents

Ví dụ
03

Thiếu thốn sự chăm sóc của cha mẹ

Deprived of parental care

Ví dụ