Bản dịch của từ Paroxysmal trong tiếng Việt
Paroxysmal

Paroxysmal (Adjective)
Mô tả trạng thái hoặc hiện tượng xảy ra theo từng cơn đột ngột và dữ dội (kèm theo các cơn co giật, hoảng loạn hoặc đau), hoặc gây ra các cơn như vậy.
Of pertaining to causing or accompanied by paroxysms.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "paroxysmal" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "paroxysmos", mang nghĩa là "cơn bùng phát" hoặc "cơn kích thích". Trong lĩnh vực y học, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các cơn đau, co giật hoặc triệu chứng xảy ra đột ngột và dữ dội. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "paroxysmal" với nghĩa tương tự trong ngữ cảnh y tế. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau, với người Mỹ có xu hướng nhấn mạnh mạnh hơn vào âm tiết thứ hai.
Họ từ
Từ "paroxysmal" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "paroxysmos", mang nghĩa là "cơn bùng phát" hoặc "cơn kích thích". Trong lĩnh vực y học, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các cơn đau, co giật hoặc triệu chứng xảy ra đột ngột và dữ dội. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "paroxysmal" với nghĩa tương tự trong ngữ cảnh y tế. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác nhau, với người Mỹ có xu hướng nhấn mạnh mạnh hơn vào âm tiết thứ hai.
