Bản dịch của từ Parrotlike trong tiếng Việt
Parrotlike
Adjective

Parrotlike(Adjective)
pˈærətlˌaɪk
ˈpɛrətˌɫaɪk
01
Giống như một con vẹt về đặc điểm hoặc hành vi
Resembling a parrot in characteristics or behavior
Ví dụ
02
Có những phẩm chất hoặc đặc điểm giống như một con vẹt
Having the qualities or features of a parrot
Ví dụ
