Bản dịch của từ Parrotlike trong tiếng Việt

Parrotlike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parrotlike(Adjective)

pˈærətlˌaɪk
ˈpɛrətˌɫaɪk
01

Giống như một con vẹt về đặc điểm hoặc hành vi

Resembling a parrot in characteristics or behavior

Ví dụ
02

Có những phẩm chất hoặc đặc điểm giống như một con vẹt

Having the qualities or features of a parrot

Ví dụ
03

Nhại lại hoặc bắt chước theo cách giống như tiếng nói của một con vẹt

Imitative or mimicking in a way that resembles how a parrot speaks

Ví dụ