Bản dịch của từ Partially done trong tiếng Việt

Partially done

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Partially done(Adjective)

pˈɑːʃəli dˈəʊn
ˈpɑrʃəɫi ˈdoʊn
01

Đang tồn tại hoặc xảy ra một phần

Exist or partially occur

部分存在或发生

Ví dụ
02

Chưa hoàn toàn hoặc đầy đủ

Not quite

并不是完全如此

Ví dụ
03

Là một phần hơn là toàn bộ chưa hoàn thiện.

To be a part rather than the whole is not yet complete.

成为部分,而非不完整的整体

Ví dụ