Anh - Việt

Bản dịch của từ Participatory trong tiếng Việt

participatory

Adjective

participatory (Adjective)

/pˌɑɹtˈɪsəpətˌɔɹi/
/pˌɑɹtˈɪsəpətˌɔɹi/
AI

Nghĩa 01

Có tính chất khuyến khích hoặc liên quan đến sự tham gia của nhiều người; để mọi người cùng tham gia, đóng góp ý kiến hoặc cùng thực hiện.

Involving or characterized by participation.

Ví dụ
Buổi hội thảo tích cực đã kích thích tất cả các thành viên cộng đồng tham gia vào quyết định.The participatory workshop engaged all community members in decision-making.
Quy trình ngân sách tham gia cho phép công dân có cơ hội phát biểu về việc tài trợ.The participatory budgeting process allowed citizens to have a say in funding.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của participatory (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

participatory

có sự tham gia

more participatory

có nhiều người tham gia hơn

most participatory

có nhiều người tham gia nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh