Bản dịch của từ Participatory trong tiếng Việt
Participatory

Participatory (Adjective)
Liên quan hoặc đặc trưng bởi sự tham gia.
Involving or characterized by participation.
The participatory workshop engaged all community members in decision-making.
Buổi hội thảo tích cực đã kích thích tất cả các thành viên cộng đồng tham gia vào quyết định.
The participatory budgeting process allowed citizens to have a say in funding.
Quy trình ngân sách tham gia cho phép công dân có cơ hội phát biểu về việc tài trợ.
The participatory art project involved local artists and residents in creation.
Dự án nghệ thuật tham gia đã đưa nghệ sĩ địa phương và cư dân tham gia vào sáng tạo.
Dạng tính từ của Participatory (Adjective)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Participatory Có sự tham gia | More participatory Có nhiều người tham gia hơn | Most participatory Có nhiều người tham gia nhất |
Họ từ
Tính từ "participatory" có nghĩa là liên quan đến sự tham gia hoặc khuyến khích sự tham gia của các cá nhân hoặc nhóm trong một hoạt động, quyết định hoặc quá trình nào đó. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xã hội và giáo dục nhằm nhấn mạnh sự cộng tác và đóng góp của mọi người. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "participatory" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết.
Từ "participatory" có nguồn gốc từ tiếng Latin "participare", trong đó "parti-" nghĩa là "phần" và "-cipare" có nghĩa là "lấy". Từ này bắt nguồn từ những năm đầu của thế kỷ 20, phản ánh sự chuyển dịch từ nền tảng lý thuyết sang thực hành trong các mô hình tham gia xã hội. Hiện tại, "participatory" được sử dụng để chỉ các hoạt động hoặc phương pháp mà trong đó các cá nhân có quyền tham gia chủ động vào quá trình ra quyết định hoặc thực hiện các dự án, nhấn mạnh vai trò và sự đóng góp của cộng đồng.
Từ "participatory" thường ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) nhưng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh của các bài viết học thuật và các cuộc thảo luận liên quan đến các vấn đề xã hội hoặc giáo dục. Nó thường xuất hiện trong các nghiên cứu về phương pháp giáo dục, quản lý cộng đồng, và những hoạt động khuyến khích sự tham gia của cá nhân trong các quyết định tập thể. Sự hiển diện của từ này trong các ngữ cảnh này cho thấy tính chất cộng đồng và sự hợp tác trong các dự án hoặc nghiên cứu.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp