participatory
participatory (Adjective)
Nghĩa 01
Có tính chất khuyến khích hoặc liên quan đến sự tham gia của nhiều người; để mọi người cùng tham gia, đóng góp ý kiến hoặc cùng thực hiện.
Involving or characterized by participation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của participatory (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
participatory có sự tham gia | more participatory có nhiều người tham gia hơn | most participatory có nhiều người tham gia nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "participatory" có nghĩa là liên quan đến sự tham gia hoặc khuyến khích sự tham gia của các cá nhân hoặc nhóm trong một hoạt động, quyết định hoặc quá trình nào đó. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xã hội và giáo dục nhằm nhấn mạnh sự cộng tác và đóng góp của mọi người. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "participatory" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết.