Bản dịch của từ Participatory trong tiếng Việt

Participatory

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Participatory (Adjective)

pˌɑɹtˈɪsəpətˌɔɹi
pˌɑɹtˈɪsəpətˌɔɹi
01

Liên quan hoặc đặc trưng bởi sự tham gia.

Involving or characterized by participation.

Ví dụ

The participatory workshop engaged all community members in decision-making.

Buổi hội thảo tích cực đã kích thích tất cả các thành viên cộng đồng tham gia vào quyết định.

The participatory budgeting process allowed citizens to have a say in funding.

Quy trình ngân sách tham gia cho phép công dân có cơ hội phát biểu về việc tài trợ.

The participatory art project involved local artists and residents in creation.

Dự án nghệ thuật tham gia đã đưa nghệ sĩ địa phương và cư dân tham gia vào sáng tạo.

Dạng tính từ của Participatory (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Participatory

Có sự tham gia

More participatory

Có nhiều người tham gia hơn

Most participatory

Có nhiều người tham gia nhất

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Participatory cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Participatory

Không có idiom phù hợp