Bản dịch của từ Passing-out trong tiếng Việt

Passing-out

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Passing-out(Verb)

pˈæsɨŋt
pˈæsɨŋt
01

Bất tỉnh; ngất xỉu — mất ý thức tạm thời, thường do đau, choáng, thiếu oxy hoặc mệt quá.

To faint or lose consciousness.

晕倒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh