Bản dịch của từ Past assessments trong tiếng Việt

Past assessments

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Past assessments(Noun)

pˈɑːst ˈæsɪsmənts
ˈpæst ˈæsəsmənts
01

Đánh giá lại quá khứ dựa trên thành tích, hiệu suất hoặc thành công

An assessment or review of the past based on performance, quality, or success.

这是基于表现、质量或成功的过去进行评价或回顾的过程。

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ