patching
Noun
patching (Noun)
/pˈætʃɪŋ/
/pˈætʃɪŋ/
AI
Ví dụ
Cộng đồng đang sửa chữa công viên địa phương để mọi người cùng tận hưởng.The community is patching the local park for everyone to enjoy.
Họ không sửa chữa các con đường trong khu phố của chúng tôi năm nay.They are not patching the roads in our neighborhood this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "patching" chỉ hành động vá vá, sửa chữa một cách tạm thời hoặc hoàn chỉnh, thường liên quan đến công nghệ thông tin, đặc biệt là cập nhật phần mềm nhằm khắc phục các lỗi hoặc lỗ hổng bảo mật. Trong tiếng Anh Anh, "patching" và "patch" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng cụ thể hoặc thuật ngữ kỹ thuật. Trong cả hai biến thể, từ này thường gặp trong các lĩnh vực công nghệ, giúp duy trì sự ổn định và bảo mật cho hệ thống.