Anh - Việt
patently
Adverb
patently (Adverb)
/pˈeɪtntli/
/pˈætntli/
AI
Ví dụ
Rõ ràng, mạng xã hội ảnh hưởng lớn đến giao tiếp và mối quan hệ hàng ngày.Patently, social media impacts our daily communication and relationships significantly.
Các vấn đề xã hội không rõ ràng với mọi người trong cộng đồng chúng ta.Social issues are not patently obvious to everyone in our community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "patently" có nguồn gốc từ động từ "patent", có nghĩa là rõ ràng hoặc hiển nhiên. Từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự rõ ràng của một sự thật hoặc tình huống nào đó. Trong tiếng Anh, "patently" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh và lĩnh vực sử dụng có thể ảnh hưởng đến tần suất và cách sử dụng từ này trong các bài viết học thuật và pháp lý.