Bản dịch của từ Patriciate trong tiếng Việt

Patriciate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Patriciate(Noun)

pətɹˈɪʃiɪt
pətɹˈɪʃiɪt
01

Một tầng lớp quý tộc, những người thuộc giới quý tộc hoặc có địa vị cao trong xã hội truyền thống.

A noble order or class.

贵族阶层

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh