paunchy
Adjective
paunchy (Adjective)
/pˈɔntʃi/
/pˈɑntʃi/
AI
Ví dụ
Người đàn ông bụng bự ở bữa tiệc đã uống quá nhiều soda.The paunchy man at the party drank too much soda.
Nhiều người bụng bự không tham gia tập thể dục thường xuyên.Many paunchy individuals do not engage in regular exercise.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "paunchy" được sử dụng để mô tả người có bụng to hoặc phình ra phía trước, thường liên quan đến thói quen ăn uống không lành mạnh hoặc lối sống ít vận động. Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, gợi lên hình ảnh về sự thừa cân. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được dùng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể xuất hiện với tần suất thấp hơn trong văn viết. Tuy nhiên, ở cả hai dạng tiếng Anh, từ "paunchy" thường được dùng trong ngữ cảnh miêu tả thể chất hơn là chủ yếu chỉ trạng thái sức khỏe.