payday
Noun
payday (Noun)
/pˈeɪdeɪ/
/pˈeɪdeɪ/
AI
Ví dụ
Ngày nhận lương của tôi là mỗi thứ Sáu.My payday is every Friday.
Cô ấy đã bỏ lỡ ngày nhận lương vì ngày nghỉ ngân hàng.She missed her payday due to a bank holiday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của payday (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
payday | paydays |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "payday" là danh từ, mang nghĩa "ngày trả lương" hoặc "ngày nhận tiền công". Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và lao động, chỉ một ngày cố định trong tháng mà người lao động nhận được tiền lương hoặc lương bổng. Có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách phát âm, nhưng về ý nghĩa và sử dụng, chúng đều tương tự nhau. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng ngẫu nhiên hơn, ví dụ như trong các cụm từ "payday loan" (vay lương ngày) để chỉ các khoản vay ngắn hạn.