Anh - Việt

Bản dịch của từ Payday trong tiếng Việt

payday

Noun

payday (Noun)

/pˈeɪdeɪ/
/pˈeɪdeɪ/
AI

Nghĩa 01

Ngày trả lương — ngày mà người lao động nhận được tiền công hoặc lương của mình.

A day on which someone is paid their wages.

Ví dụ
Ngày nhận lương của tôi là mỗi thứ Sáu.My payday is every Friday.
Cô ấy đã bỏ lỡ ngày nhận lương vì ngày nghỉ ngân hàng.She missed her payday due to a bank holiday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của payday (Noun)

SingularPlural

payday

paydays

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh