Bản dịch của từ Payday trong tiếng Việt

Payday

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Payday(Noun)

pˈeɪdeɪ
pˈeɪdeɪ
01

Ngày trả lương — ngày mà người lao động nhận được tiền công hoặc lương của mình.

A day on which someone is paid their wages.

发薪日

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Payday (Noun)

SingularPlural

Payday

Paydays

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh