Bản dịch của từ Pc trong tiếng Việt

Pc

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pc(Noun)

pisi
pisi
01

Máy tính cá nhân; thiết bị điện tử dùng để làm việc, học tập, giải trí riêng cho một người (thường là máy tính để bàn hoặc laptop).

Personal computer.

个人电脑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ