Anh - Việt

Bản dịch của từ Pearlescent trong tiếng Việt

pearlescent

Adjective

pearlescent (Adjective)

/pɚɹlˈɛsnt/
/pɚɹlˈɛsnt/
AI

Nghĩa 01 · Có ánh bóng óng ánh, lóng lánh như xà cừ (mặt vỏ trai) — tức là bề mặt phản chiếu nhiều màu nhạt và chuyển sắc khi thay đổi góc nhìn.

Có ánh bóng óng ánh, lóng lánh như xà cừ (mặt vỏ trai) — tức là bề mặt phản chiếu nhiều màu nhạt và chuyển sắc khi thay đổi góc nhìn.

Having a lustre resembling that of motherofpearl.

Ví dụ
Nụ cười lấp lánh của cô ấy làm sáng phòng.Her pearlescent smile brightened the room.
Anh ấy không thích lớp phủ lấp lánh trên biểu tượng mạng xã hội.He didn't like the pearlescent finish on the social media logo.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh