Bản dịch của từ Pebbly trong tiếng Việt

Pebbly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pebbly (Adjective)

pˈɛbli
pˈɛbli
01

Có chứa hoặc giống như những hòn sỏi nhỏ; bề mặt nhiều sỏi, lổn nhổn sỏi.

Containing or resembling pebbles.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ