Anh - Việt
pebbly
Adjective
pebbly (Adjective)
/pˈɛbli/
/pˈɛbli/
AI
Nghĩa 01
Có chứa hoặc giống như những hòn sỏi nhỏ; bề mặt nhiều sỏi, lổn nhổn sỏi.
Containing or resembling pebbles.
Ví dụ
Bãi biển sỏi ở Malibu thu hút nhiều du khách mỗi mùa hè.The pebbly beach at Malibu attracts many tourists every summer.
Công viên không có lối đi sỏi để đi bộ dễ dàng.The park does not have a pebbly path for easy walking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pebbly" có nghĩa là có chứa hoặc được cấu tạo từ những viên sỏi nhỏ. Tính từ này thường được sử dụng để mô tả bề mặt, nơi mà sỏi xuất hiện, như bãi biển hoặc đường đi. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, có thể gặp từ "gravelly" để chỉ những bề mặt có đá nhỏ hơn. Sự khác biệt giữa chúng chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và đặc điểm của vật liệu được mô tả.