Bản dịch của từ Pebbly trong tiếng Việt
Pebbly

Pebbly (Adjective)
Có chứa hoặc giống như những hòn sỏi nhỏ; bề mặt nhiều sỏi, lổn nhổn sỏi.
Containing or resembling pebbles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pebbly" có nghĩa là có chứa hoặc được cấu tạo từ những viên sỏi nhỏ. Tính từ này thường được sử dụng để mô tả bề mặt, nơi mà sỏi xuất hiện, như bãi biển hoặc đường đi. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, có thể gặp từ "gravelly" để chỉ những bề mặt có đá nhỏ hơn. Sự khác biệt giữa chúng chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và đặc điểm của vật liệu được mô tả.
Họ từ
Từ "pebbly" có nghĩa là có chứa hoặc được cấu tạo từ những viên sỏi nhỏ. Tính từ này thường được sử dụng để mô tả bề mặt, nơi mà sỏi xuất hiện, như bãi biển hoặc đường đi. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, có thể gặp từ "gravelly" để chỉ những bề mặt có đá nhỏ hơn. Sự khác biệt giữa chúng chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và đặc điểm của vật liệu được mô tả.
