Bản dịch của từ Peevishness trong tiếng Việt

Peevishness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peevishness(Noun)

pˌivɨʃnˈisəz
pˌivɨʃnˈisəz
01

Trạng thái hay tính hay cáu gắt, hay bực bội và kêu ca; dễ khó chịu, dễ than phiền về chuyện nhỏ nhặt.

The condition of being peevish querulousness irritability.

易怒,烦躁不安的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Peevishness (Noun)

SingularPlural

Peevishness

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ