Bản dịch của từ Penes trong tiếng Việt

Penes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Penes(Noun)

pˈeɪnz
pˈeɪnz
01

Dạng số nhiều, dùng chủ yếu trong văn cảnh khoa học hoặc y học, của từ “penis” (dương vật).

Chiefly sciences plural of penis.

阴茎的复数形式,主要用于科学领域。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dạng số nhiều của danh từ "pene" (từ chỉ một đơn vị/đối tượng gọi là "pene"). Nghĩa: nhiều cái "pene". (Đây là dạng số nhiều theo tiếng Anh của danh từ riêng "pene".)

Plural of pene.

多个pene

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ