Bản dịch của từ Peninsular trong tiếng Việt

Peninsular

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peninsular(Adjective)

pənˈɪnsjʊlɐ
pəˈnɪnsəɫɝ
01

Hình thành hoặc được dự đoán thành một bán đảo

Formed or projected into a peninsula

Ví dụ
02

Thuộc về hoặc liên quan đến một bán đảo

Of or relating to a peninsula

Ví dụ
03

Nằm ở hoặc có một bán đảo

Situated on or having a peninsula

Ví dụ