Bản dịch của từ Pentagonal trong tiếng Việt

Pentagonal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pentagonal(Adjective)

pɛntˈægənl
pɛntˈægənl
01

Liên quan đến hoặc có hình dạng giống ngũ giác (hình có năm cạnh và năm góc). Dùng để mô tả vật, hình học hoặc cấu trúc có năm cạnh.

Of relating to or shaped like a pentagon.

五边形的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ