Bản dịch của từ Peptidase trong tiếng Việt
Peptidase

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Peptidase là một loại enzyme có chức năng phân giải peptide thành các amino acid hoặc peptide nhỏ hơn thông qua quá trình thủy phân. Chất này đóng vai trò quan trọng trong tiêu hóa protein và điều hòa nhiều quá trình sinh học khác nhau trong cơ thể sống. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "peptidase" được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm, hình thức viết hay nghĩa. Peptidase có thể được phân loại thành hai nhóm chính: exopeptidases và endopeptidases, tùy thuộc vào vị trí cắt liên kết peptide.
Từ "peptidase" có nguồn gốc từ tiếng Latin "peptidus", có nghĩa là "đoạn peptide". Gốc từ "peptide" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "peptos", tức là "tiêu hóa", kết hợp với hậu tố "-ase" thường được dùng để chỉ các enzyme. Peptidase là một enzyme tham gia vào quá trình thủy phân peptide thành acid amin. Ý nghĩa hiện tại của từ này phản ánh vai trò sinh học quan trọng trong tiêu hóa và chuyển hóa protein trong cơ thể.
Peptidase là một thuật ngữ khoa học thường được sử dụng trong các lĩnh vực sinh hóa và sinh học phân tử. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng thấp, chủ yếu xuất hiện trong các bài kiểm tra liên quan đến khoa học tự nhiên hoặc y sinh. Trong các tình huống khác, peptidase thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về protein, tiêu hóa và các quá trình enzymatic. Việc hiểu biết về peptidase có thể hỗ trợ trong việc tìm hiểu về chức năng sinh học và ứng dụng y học.
Peptidase là một loại enzyme có chức năng phân giải peptide thành các amino acid hoặc peptide nhỏ hơn thông qua quá trình thủy phân. Chất này đóng vai trò quan trọng trong tiêu hóa protein và điều hòa nhiều quá trình sinh học khác nhau trong cơ thể sống. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "peptidase" được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm, hình thức viết hay nghĩa. Peptidase có thể được phân loại thành hai nhóm chính: exopeptidases và endopeptidases, tùy thuộc vào vị trí cắt liên kết peptide.
Từ "peptidase" có nguồn gốc từ tiếng Latin "peptidus", có nghĩa là "đoạn peptide". Gốc từ "peptide" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "peptos", tức là "tiêu hóa", kết hợp với hậu tố "-ase" thường được dùng để chỉ các enzyme. Peptidase là một enzyme tham gia vào quá trình thủy phân peptide thành acid amin. Ý nghĩa hiện tại của từ này phản ánh vai trò sinh học quan trọng trong tiêu hóa và chuyển hóa protein trong cơ thể.
Peptidase là một thuật ngữ khoa học thường được sử dụng trong các lĩnh vực sinh hóa và sinh học phân tử. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng thấp, chủ yếu xuất hiện trong các bài kiểm tra liên quan đến khoa học tự nhiên hoặc y sinh. Trong các tình huống khác, peptidase thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về protein, tiêu hóa và các quá trình enzymatic. Việc hiểu biết về peptidase có thể hỗ trợ trong việc tìm hiểu về chức năng sinh học và ứng dụng y học.
