Bản dịch của từ Peptidase trong tiếng Việt

Peptidase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peptidase(Noun)

pˈɛptɪdeɪs
pˈɛptɪdeɪs
01

Một loại enzyme có chức năng phân giải các peptit (mạch ngắn của axit amin) thành các axit amin tự do.

An enzyme which breaks down peptides into amino acids.

一种能够将肽分解成氨基酸的酶。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh