Bản dịch của từ Per annum trong tiếng Việt

Per annum

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Per annum (Adverb)

pəɹ ˈænəm
pəɹ ˈænəm
01

Trong mỗi năm; mỗi năm một lần (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính để chỉ số tiền hoặc tỷ lệ tính trên cơ sở hàng năm).

For each year (used in financial contexts)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh