Anh - Việt

Bản dịch của từ Per annum trong tiếng Việt

per annum

Adverb

per annum (Adverb)

/pəɹ ˈænəm/
/pəɹ ˈænəm/
AI

Nghĩa 01

Trong mỗi năm; mỗi năm một lần (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính để chỉ số tiền hoặc tỷ lệ tính trên cơ sở hàng năm).

For each year (used in financial contexts)

Ví dụ
Thu nhập trung bình của nhân viên là 50.000 USD mỗi năm.The average income of the employees is $50,000 per annum.
Chính phủ đã tăng mức lương tối thiểu lên 15 USD mỗi năm.The government increased the minimum wage to $15 per annum.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh