Anh - Việt
per annum
Adverb
per annum (Adverb)
/pəɹ ˈænəm/
/pəɹ ˈænəm/
AI
Ví dụ
Thu nhập trung bình của nhân viên là 50.000 USD mỗi năm.The average income of the employees is $50,000 per annum.
Chính phủ đã tăng mức lương tối thiểu lên 15 USD mỗi năm.The government increased the minimum wage to $15 per annum.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Per annum" là một cụm từ tiếng Latinh có nghĩa là "mỗi năm" hoặc "trong một năm", thường được sử dụng trong các bối cảnh tài chính, pháp lý và kinh tế để chỉ tỷ lệ, chi phí hoặc thu nhập theo năm. Trong tiếng Anh, cách sử dụng này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, chuẩn mực viết và phát âm có thể thay đổi đôi chút theo từng ngữ cảnh và thói quen của người nói, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.