Bản dịch của từ Pericarditis trong tiếng Việt

Pericarditis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pericarditis(Noun)

pɛɹəkɑɹdˈaɪtɪs
pɛɹəkɑɹdˈaɪtɪs
01

Viêm màng ngoài tim — tình trạng màng bao quanh tim (màng pericardium) bị viêm, thường gây đau ngực, sốt hoặc khó thở.

Inflammation of the pericardium.

心包炎

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh