Bản dịch của từ Pericarditis trong tiếng Việt
Pericarditis

Pericarditis (Noun)
Viêm màng ngoài tim — tình trạng màng bao quanh tim (màng pericardium) bị viêm, thường gây đau ngực, sốt hoặc khó thở.
Inflammation of the pericardium.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Viêm bao tim (pericarditis) là tình trạng viêm nhiễm của bao tim, lớp màng mỏng bao bọc xung quanh tim. Tình trạng này có thể gây ra đau ngực, triệu chứng giống như cơn đau tim. Nguyên nhân phổ biến bao gồm nhiễm virus, vi khuẩn, hoặc phản ứng tự miễn. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng “pericarditis” với nghĩa và cách viết giống nhau trong tài liệu y học.
Viêm bao tim (pericarditis) là tình trạng viêm nhiễm của bao tim, lớp màng mỏng bao bọc xung quanh tim. Tình trạng này có thể gây ra đau ngực, triệu chứng giống như cơn đau tim. Nguyên nhân phổ biến bao gồm nhiễm virus, vi khuẩn, hoặc phản ứng tự miễn. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng “pericarditis” với nghĩa và cách viết giống nhau trong tài liệu y học.
