Bản dịch của từ Perineuritic trong tiếng Việt

Perineuritic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perineuritic(Adjective)

pɚˌɪnjɚtˈik
pɚˌɪnjɚtˈik
01

Liên quan đến hoặc thuộc về perineuritis (viêm quanh dây thần kinh). Từ này mô tả tính chất hoặc tình trạng do viêm quanh dây thần kinh gây ra hoặc có liên quan đến viêm quanh dây thần kinh.

Of relating to or of the nature of perineuritis caused by or associated with perineuritis.

与周围神经炎相关的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh