Bản dịch của từ Periodic mercy trong tiếng Việt
Periodic mercy
Phrase

Periodic mercy(Phrase)
pˌiərɪˈɒdɪk mˈɜːsi
ˌpɪriˈɑdɪk ˈmɝsi
01
Một nguyên tắc tha thứ được áp dụng theo từng khoảng thời gian.
A principle of forgiveness that is applied in intervals
Ví dụ
02
Một hành động thể hiện lòng nhân ái được thực hiện một cách thường xuyên.
An act of compassion shown periodically
Ví dụ
03
Lòng từ bi diễn ra theo chu kỳ đều đặn
Mercy that recurs at regular intervals
Ví dụ
