Bản dịch của từ Peripatoid trong tiếng Việt

Peripatoid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peripatoid(Noun)

pɚˈɪpətˌeɪts
pɚˈɪpətˌeɪts
01

Một loài động vật thuộc nhóm onychophoran (còn gọi là 'bọ gập' hay 'bọ lụa'), là sinh vật thân mềm, nhiều chân, sống trong môi trường ẩm ướt và thường được gọi chung là onychophoran.

A peripatoid animal an onychophoran.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh