Bản dịch của từ Onychophoran trong tiếng Việt

Onychophoran

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Onychophoran(Adjective)

ɑnəkˈɑfəɹn
ɑnəkˈɑfəɹn
01

Liên quan đến hoặc biểu thị onychophorans.

Relating to or denoting onychophorans.

Ví dụ

Onychophoran(Noun)

ɑnəkˈɑfəɹn
ɑnəkˈɑfəɹn
01

Một loài động vật không xương sống trên cạn thuộc ngành nhỏ Onychophora, bao gồm giun nhung.

A terrestrial invertebrate of the small phylum Onychophora which comprises the velvet worms.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh